Lịch Thi Đấu Cúp C1 Châu Âu

FT
1-0
0 : 02 3/4
0.85-0.960.910.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
5-0
0 : 1 3/43
0.940.950.930.96
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-3
3/4 : 03 1/2
0.970.920.980.91
Trực tiếp: ON SPORTS
FT
2-1
0 : 1 3/43
-0.950.840.86-0.97
Trực tiếp: TV360
FT
1-3
2 : 03 1/2
0.82-0.930.950.94
Trực tiếp: ON SPORTS +
FT
4-5
1/4 : 03 1/2
-0.980.87-0.940.83
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
0 : 02 1/2
0.940.950.910.98
Trực tiếp: ON SPORTS NEWS
FT
2-1
0 : 1/42 1/4
-0.930.820.920.97
Trực tiếp: ON FOOTBALL
FT
0-0
1/4 : 02 1/4
0.87-0.980.980.91
Trực tiếp: TV360
FT
2-1
1/4 : 03
0.87-0.980.84-0.96
Trực tiếp: TV360, FPT Play
FT
2-0
1/4 : 02 3/4
0.82-0.93-0.950.84
Trực tiếp: TV360
FT
0-1
1 1/2 : 03
0.891.000.890.99
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 1 3/43 1/4
0.990.900.881.00
Trực tiếp: TV360
FT
3-0
0 : 2 1/23 1/2
0.85-0.960.950.94
Trực tiếp: TV360
FT
4-2
0 : 03
0.85-0.96-0.970.85
Trực tiếp: TV360
FT
1-0
0 : 12 3/4
-0.950.840.900.98
Trực tiếp: TV360
FT
5-1
0 : 34 1/2
0.85-0.96-0.970.85
Trực tiếp: TV360, ON Football
FT
3-0
1 1/2 : 03 1/4
0.950.940.88-0.99
Trực tiếp: TV360